menu_book
見出し語検索結果 "dập lửa" (1件)
dập lửa
日本語
動火を消す
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
swap_horiz
類語検索結果 "dập lửa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dập lửa" (1件)
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)